Rotenburg [Datensatz: Biehl]
Đăng nhập
Mục yêu thích
Ngôn ngữ
català
čeština
dansk
Deutsch
eesti
British English
U.S. English
español
français
hrvatski
italiano
lietuvių
magyar
Nederlands
norsk bokmål
polski
português
slovenčina
slovenščina
suomi
svenska
Tiếng Việt
Türkçe
русский
עברית
فارسی
Trang Chào Mừng
Bebra [Datensatz: Nuhn]
Diemerode [Datensatz: Nuhn]
Erdmannrode [Datensatz: Nuhn]
Heinebach [Datensatz: Biehl]
Hohenroda [Datensatz: Nuhn]
Iba [Datensatz: Nuhn]
Nentershausen [Datensatz: Biehl]
Niederaula [Nuhn]
Raboldshausen [Nuhn]
Rengshausen [Nuhn]
Rhina [Datensatz: Nuhn]
Richelsdorf [Datensatz: Biehl]
Rotenburg [Datensatz: Biehl]
Schenklengsfeld [Datensatz: Nuhn]
Sontra [Nuhn]
Đồ Thị
Ancestors
Bản Đồ Đồng Hồ Cát
Compact tree
Con cháu
Cây gia phả tương tác
Family book
Fan chart
Lifespans
Pedigree map
Phả hệ
Relationships
Thống Kê
Thời gian sống
Coi đồ thị lịch sử đôi vợ chồng
Xem đồ thị lịch sử gia đình
Xem đồ thị lịch sử con cái
Danh Sách
Các chi tộc
Gia Đình,
Nhân Vật,
Thứ cập địa điểm
Lịch
ngày
Tháng
Năm
Bản Báo Cáo
Addresses
Ancestors
Births
Cá nhân
Cemeteries
Con cháu
Deaths
Gia Đình
Marriages
Occupations
Phả hệ
Related families
Related individuals
Vital records
Truy tìm
General search
Phonetic search
Tìm nâng cao
Hướng dẫn
Nội dung của Hướng dẫn
webtrees wiki
Cần hướng dẫn kỹ thuật
Liên hệ gia phả
Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh
Jacob# Meyer + Sara# ! Fleischhacker-Meyer
Phả hệ
Pedigree map
Con cháu
Ancestors
Compact tree
Fan chart
Bản Đồ Đồng Hồ Cát
Cây gia phả tương tác
Karl Meyer
Sinh
9 Tháng Mười Một 1895
36
29
Chết
20 Tháng Chín 1944
(Tuổi 48)
-- Auschwitz
Đang tải...
Phả hệ
Pedigree map
Con cháu
Ancestors
Compact tree
Fan chart
Bản Đồ Đồng Hồ Cát
Cây gia phả tương tác
Hertha Meyer
Sinh
7 Tháng Nam 1897
37
30
-- Rotenburg
Chết
23 Tháng Hai 1943
(Tuổi 45)
-- Auschwitz
Đang tải...
Phả hệ
Pedigree map
Con cháu
Ancestors
Compact tree
Fan chart
Bản Đồ Đồng Hồ Cát
Cây gia phả tương tác
Moritz ! Meyer
Sinh
29 Tháng Tám 1900
40
33
Chết
5 Tháng Bảy 1908
(Tuổi 7)
-- Rotenburg
Đang tải...
Phả hệ
Pedigree map
Con cháu
Ancestors
Compact tree
Fan chart
Bản Đồ Đồng Hồ Cát
Cây gia phả tương tác
Kurt Meyer
Sinh
22 Tháng Tư 1903
43
36
Đang tải...
Phả hệ
Pedigree map
Con cháu
Ancestors
Compact tree
Fan chart
Bản Đồ Đồng Hồ Cát
Cây gia phả tương tác
Gia đình của chồng/vợ
Fritz Perez Gans
Ariel Gans
Shir Gans
Yagil Gans
Elfriede Meyer
Sinh
23 Tháng Mười Hai 1905
46
39
Chết
23 Tháng Mười 1944
(Tuổi 38)
-- Auschwitz
Đang tải...
Phả hệ
Pedigree map
Con cháu
Ancestors
Compact tree
Fan chart
Bản Đồ Đồng Hồ Cát
Cây gia phả tương tác
Julius Meyer
Sinh
8 Tháng Mười 1908
48
41
Chết
22 Tháng Ba 1939
(Tuổi 30)
-- KZ Buchenwald
Đang tải...
Cha; Mẹ:
Ông bà
Phả hệ
Pedigree map
Con cháu
Ancestors
Compact tree
Fan chart
Bản Đồ Đồng Hồ Cát
Cây gia phả tương tác
Gia đình của chồng/vợ
Sara# ! Fleischhacker-Meyer
Karl Meyer
Hertha Meyer
Moritz ! Meyer
Kurt Meyer
Elfriede Meyer
Julius Meyer
Jacob# Meyer
Sinh
29 Tháng Mười 1859
-- Viersen
Chết
1937
(Tuổi 77)
-- Rotenburg
Đang tải...
Phả hệ
Pedigree map
Con cháu
Ancestors
Compact tree
Fan chart
Bản Đồ Đồng Hồ Cát
Cây gia phả tương tác
Gia đình của chồng/vợ
Eva Liffgens-Meyer
Jacob# Meyer
Kalmann gen. Karl Meyer
Sinh
-- Viersen
Đang tải...
Phả hệ
Pedigree map
Con cháu
Ancestors
Compact tree
Fan chart
Bản Đồ Đồng Hồ Cát
Cây gia phả tương tác
Gia đình của chồng/vợ
Kalmann gen. Karl Meyer
Jacob# Meyer
Eva Liffgens-Meyer
Đang tải...
Phả hệ
Pedigree map
Con cháu
Ancestors
Compact tree
Fan chart
Bản Đồ Đồng Hồ Cát
Cây gia phả tương tác
Gia đình của chồng/vợ
Jacob# Meyer
Karl Meyer
Hertha Meyer
Moritz ! Meyer
Kurt Meyer
Elfriede Meyer
Julius Meyer
Sara# ! Fleischhacker-Meyer
Sinh
25 Tháng Mười 1866
39
35
-- Rotenburg
Chết
3 Tháng Bảy 1925
(Tuổi 58)
Đang tải...
Phả hệ
Pedigree map
Con cháu
Ancestors
Compact tree
Fan chart
Bản Đồ Đồng Hồ Cát
Cây gia phả tương tác
Gia đình của chồng/vợ
Betti# ! Linz-Fleischhacker
Liebmann Fleischhacker
Susmann Fleischhacker
Moses Fleischhacker
Judemann Fleischhacker
Röschen# Fleischhacker-Möller
Helene# Fleischhacker-Lublinski
Giedel-Gütel Fleischhacker
Sara# ! Fleischhacker-Meyer
Elka Fleischhacker
Meier# Fleischhacker
Sinh
9 Tháng Mười Hai 1826
48
Đang tải...
Phả hệ
Pedigree map
Con cháu
Ancestors
Compact tree
Fan chart
Bản Đồ Đồng Hồ Cát
Cây gia phả tương tác
Gia đình của chồng/vợ
Meier# Fleischhacker
Liebmann Fleischhacker
Susmann Fleischhacker
Moses Fleischhacker
Judemann Fleischhacker
Röschen# Fleischhacker-Möller
Helene# Fleischhacker-Lublinski
Giedel-Gütel Fleischhacker
Sara# ! Fleischhacker-Meyer
Elka Fleischhacker
Betti# ! Linz-Fleischhacker
Sinh
26 Tháng Giêng 1831
31
Chết
26 Tháng Sáu 1915
(Tuổi 84)
Đang tải...
Chi tiết về nhóm gia đình
Hôn lễ
19 Tháng Mười 1894
Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
D4306B2F3C698F408D38E554BB81E47CAC1B