Gia Đình,

Chọn một ký tự để hiện các gia đình có tên bất đầu bằng ký tự đó.  
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | | Không hạn chế | Tất cả

Gồm cả tên những người đã kết hôn  

Gia đình với tên họ …

TênHUSB:GIVNTuổiTênWIFE:GIVNTuổiHôn lễKỷ niệmNơiConMARRDEATTREE
1…, unbekanntNamunbekannt Oppenheim, Fradchen unehelichNữFradchen    2UY
2Bacharach, Henle oo FrauNamHenle …, Frau oo Henle BacharachNữFrau    1UYR
3ha-Levil, Benjamin oo FrauNamBenjamin …, Frau oo Benjamin ha-LeviNữFrau    1UYR
4Löwenstein, Leib oo FrauNamLeib …, Frau oo Leib LöwensteinNữFrau    1UYR
5Mehrgut, Mordechai oo FrauNamMordechai …, Frau oo Mordechai MehrgutNữFrau    1UYR
6Rosenstock, AbrahamNamAbraham …, MinnaNữMinna    1UYR
Tên

Total families: 6
HUSB:GIVN Tên
WIFE:GIVNMARRDEATTREE