Rotenburg ‎[Datensatz: Biehl]‎
  • Đăng nhập
  • Mục yêu thích
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
    • Trang Chào Mừng
    • Bebra ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Diemerode ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Erdmannrode ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Heinebach ‎[Datensatz: Biehl]‎
    • Hohenroda ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Iba ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Nentershausen ‎[Datensatz: Biehl]‎
    • Niederaula ‎[Nuhn]‎
    • Raboldshausen ‎[Nuhn]‎
    • Rengshausen ‎[Nuhn]‎
    • Rhina ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Richelsdorf ‎[Datensatz: Biehl]‎
    • Rotenburg ‎[Datensatz: Biehl]‎
    • Schenklengsfeld ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Sontra ‎[Nuhn]‎
    • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
    • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Gia Đình,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
    • Bản Báo Cáo
    • Addresses
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Occupations
    • Phả hệ
    • Related families
    • Related individuals
    • Vital records
    • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
    • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Liên hệ gia phả
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Rechel, Riekchen# Oppenheim-Gans– 

Tên
Rechel, Riekchen# Oppenheim-Gans
Tên Họ
Oppenheim-Gans
Tên
Rechel, Riekchen#
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Ghi chú
  • Cây gia phả tương tác
  • Google Maps™
Sinh của anh / em trai 9 Tháng Nam 1827
Meier# Oppenheim - anh em trai

Hôn lễ Isaac# Gans - Cho Xem Gia Đình
15 Tháng Mười Một 1842
Rotenburg

Sinh của con gai
#1
18 Tháng Chín 1843
Saarchen Gans - con gái

Sinh của con
#2
3 Tháng Tám 1845
Moses# ! Gans - con trai

Sinh của con gai
#3
18 Tháng Chín 1845
Rotenburg
Sara# Gans-Levi - con gái

Sinh của con
#4
24 Tháng Tư 1848
Salomon# Gans - con trai

Sinh của con
#5
11 Tháng Bảy 1852
Kappel# Gans - con trai

Sinh của con gai
#6
26 Tháng Mười Một 1857
Hannchen Gans - con gái

Sinh của con gai
#7
25 Tháng Giêng 1860
Jettchen# Gans-Speier - con gái

Chết của con gái 18 Tháng Mười Một 1868
Hannchen Gans - con gái

Kết hôn của con 5 Tháng Mười Một 1872
Beiseförth
Moses# ! Gans - con trai
Jettchen# ! Katz-Gans - con dâu

Kết hôn của con 12 Tháng Mười Một 1872
Salomon# Gans - con trai
Minna# Oppenheim-Gans - con dâu

Kết hôn của con gái 19 Tháng Nam 1874
Sara# Gans-Levi - con gái
Feist# Levi - con rể

Kết hôn của con 18 Tháng Tám 1880
Kappel# Gans - con trai
Hedwig# Rosenthal-Gans - con dâu

Kết hôn của con gái 21 Tháng Mười Hai 1886
Jettchen# Gans-Speier - con gái
Moses# ! Speier - con rể

Chết của con 6 Tháng Ba 1930
Moses# ! Gans - con trai


Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
128CB1C3C3A67D49838B68A875E715E0B0D2

Cập Nhật Hóa 5 Tháng Bảy 2005 - 16:58:47

Tổng số viếng thăm: 1688

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Moses Oppenheim
–
 mẹ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Sara Goldschmidt‎(Goldbg)‎-Oppenheim
–
Rechel, Riekchen# Oppenheim-Gans
–
 anh em trai
Gia Đình
 Elka# Heinemann-Oppenheim
Meier# Oppenheim
1827–

Trực hệ gia đình
 chồng
Cha; Mẹ:
 Jacob Gans
 Hanna Brandes-Gans
Isaac# Gans
–
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Saarchen Gans
1843–
 con trai
Gia Đình
 Jettchen# ! Katz-Gans
  • Sara# Gans-Speier
  • Honas Gans
  • Jakob Gans
  • Levi Gans
  • Johanna Gans
  • Louis Gans
  • Isidor Gans
  • Friedrich Gans
Moses# ! Gans
1845–1930
 con gái
Gia Đình
 Feist# Levi
Sara# Gans-Levi
1845–
 con trai
Gia Đình
 Minna# Oppenheim-Gans
  • Moritz# Gans
  • Isidor Gans
Salomon# Gans
1848–
 con trai
Gia Đình
 Hedwig# Rosenthal-Gans
  • NN Gans
  • Willy Gans
  • NN Gans
  • Rosa Gans
  • Johanna Gans
  • NN Gans
Kappel# Gans
1852–
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Hannchen Gans
1857–1868
 con gái
Gia Đình
 Moses# ! Speier
  • Johanna Speier
  • Adolf Speier
  • Isidor Speier
  • Sophie Speier
Jettchen# Gans-Speier
1860–

Con cháu

  • Nữ Oppenheim-Gans, Rechel, Riekchen# ‎(–)‎ indi
    • NamGans, Isaac# (Hôn lễ 1842) indifamily
      • Nữ Gans, Saarchen ‎(1843–)‎ indi
      • Nam Gans, Moses# ! ‎(1845–1930)‎ indi
      • Nữ Gans-Levi, Sara# ‎(1845–)‎ indi
      • Nam Gans, Salomon# ‎(1848–)‎ indi
      • Nam Gans, Kappel# ‎(1852–)‎ indi
      • Nữ Gans, Hannchen ‎(1857–1868)‎ indi
      • Nữ Gans-Speier, Jettchen# ‎(1860–)‎ indi

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z < … Không hạn chế

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z < … Không hạn chế

 

Để được hỗ trợ kỹ thuật và liên hệ về thông tin Pascal Dreher
Để được hỗ trợ các câu hỏi về gia phả, xin liên lạc với Heinrich Nuhn

webtrees