Bebra ‎[Datensatz: Nuhn]‎
  • Đăng nhập
  • Mục yêu thích
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
    • Trang Chào Mừng
    • Bebra ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Diemerode ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Erdmannrode ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Heinebach ‎[Datensatz: Biehl]‎
    • Hohenroda ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Iba ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Nentershausen ‎[Datensatz: Biehl]‎
    • Niederaula ‎[Nuhn]‎
    • Raboldshausen ‎[Nuhn]‎
    • Rengshausen ‎[Nuhn]‎
    • Rhina ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Richelsdorf ‎[Datensatz: Biehl]‎
    • Rotenburg ‎[Datensatz: Biehl]‎
    • Schenklengsfeld ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Sontra ‎[Nuhn]‎
    • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
    • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Gia Đình,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
    • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
    • Bản Báo Cáo
    • Addresses
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Occupations
    • Phả hệ
    • Related families
    • Related individuals
    • Vital records
    • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
    • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Liên hệ gia phả
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Meier GrünthalTuổi: 171849–1867 

Tên
Meier Grünthal
Tên Họ
Grünthal
Tên
Meier
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
  • Google Maps™
Sinh 19 Tháng Tám 1849 Nam41

Sinh của anh / em trai 22 Tháng Bảy 1851 ‎(Tuổi )‎
Salomon Grünthal oo Betty Regensberger - em trai

Sinh của anh / em trai 13 Tháng Mười Một 1853 ‎(Tuổi 4)‎
Bernhardt Grünthal - em trai

Chết của anh /em trai 9 Tháng Mười Hai 1853 ‎(Tuổi 4)‎
Bebra
Bernhardt Grünthal - em trai

Chết của bà nội 13 Tháng Tám 1854 ‎(Tuổi 4)‎
Bebra
Sarchen Moses oo Gebriel Grünthal - bà nội

Sinh của anh / em trai 12 Tháng Mười Hai 1854 ‎(Tuổi 5)‎
Honas Grünthal - em trai

Chết của anh /em trai 16 Tháng Mười Hai 1854 ‎(Tuổi 5)‎
Bebra
Honas Grünthal - em trai

An táng anh/ em trai 18 Tháng Mười Hai 1854 ‎(Tuổi 5)‎
Bebra
Honas Grünthal - em trai

Sinh của anh / em trai 12 Tháng Mười 1855 ‎(Tuổi 6)‎
Jacob Grünthal - em trai

Chết của anh /em trai 2 Tháng Tư 1856 ‎(Tuổi 6)‎
Bebra
Jacob Grünthal - em trai

An táng anh/ em trai 6 Tháng Tư 1856 ‎(Tuổi 6)‎
Bebra
Jacob Grünthal - em trai

Sinh của anh / em trai 18 Tháng Mười Một 1856 ‎(Tuổi 7)‎
Emanuel Grünthal - em trai

Sinh của chị 17 Tháng Tám 1858 ‎(Tuổi 8)‎
Caroline Grünthal - em gái

Chết của chị 5 Tháng Mười 1858 ‎(Tuổi 9)‎
Bebra
Caroline Grünthal - em gái

An táng của chị 7 Tháng Mười 1858 ‎(Tuổi 9)‎
Bebra
Caroline Grünthal - em gái

Sinh của chị 25 Tháng Mười Hai 1859 ‎(Tuổi 10)‎
Friederika Grünthal - em gái

Chết 12 Tháng Tư 1867 ‎(Tuổi 17)‎
Bebra

Lể An Táng 15 Tháng Tư 1867
Bebra


Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
05F1D3F61CB5234495D67D3C1903FB275976

Cập Nhật Hóa 29 Tháng Bảy 2007 - 14:45:07

Tổng số viếng thăm: 972

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 Gabriel Grünthal oo Sarchen Moses
 Sarchen Moses oo Gebriel Grünthal
Samuel Grünthal oo Sarchen Stern
1808–
 mẹ
Cha; Mẹ:
 Abraham Stern
 Beile Meier oo Abraham Stern
Sarchen Stern oo Samuel Grünthal
–
 chị em gái
Gia Đình
 Joseph Goldschmidt oo Amalie gen Malchen Grünthal
  • Louis Goldschmidt
  • Caroline Clara Goldschmidt
  • Hermann Goldschmidt
  • Frieda Goldschmidt
Amalie gen Malchen Grünthal oo Joseph Goldschmidt
1840–1916
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Gabriel Grünthal
1841–
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Lea Grünthal
1842–
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Abraham Grünthal
1846–
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Moses Grünthal
1847–
Meier Grünthal
1849–1867
 anh em trai
Gia Đình
 Betty Regensberg oo Salomon Grünthal
  • Clara Grünthal
Salomon Grünthal oo Betty Regensberger
1851–
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Bernhardt Grünthal
1853–1853
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Honas Grünthal
1854–1854
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Jacob Grünthal
1855–1856
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Emanuel Grünthal
1856–
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Caroline Grünthal
1858–1858
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Friederika Grünthal
1859–

Con cháu

  • Nam Grünthal, Meier ‎(1849–1867)‎ indi

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z … Không hạn chế

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z … Không hạn chế

 

Để được hỗ trợ kỹ thuật và liên hệ về thông tin Pascal Dreher
Để được hỗ trợ các câu hỏi về gia phả, xin liên lạc với Heinrich Nuhn

webtrees