Bebra ‎[Datensatz: Nuhn]‎
  • Đăng nhập
  • Mục yêu thích
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
    • Trang Chào Mừng
    • Bebra ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Diemerode ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Erdmannrode ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Heinebach ‎[Datensatz: Biehl]‎
    • Hohenroda ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Iba ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Nentershausen ‎[Datensatz: Biehl]‎
    • Niederaula ‎[Nuhn]‎
    • Raboldshausen ‎[Nuhn]‎
    • Rengshausen ‎[Nuhn]‎
    • Rhina ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Richelsdorf ‎[Datensatz: Biehl]‎
    • Rotenburg ‎[Datensatz: Biehl]‎
    • Schenklengsfeld ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Sontra ‎[Nuhn]‎
    • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
    • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Gia Đình,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
    • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
    • Bản Báo Cáo
    • Addresses
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Occupations
    • Phả hệ
    • Related families
    • Related individuals
    • Vital records
    • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
    • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Liên hệ gia phả
    • Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Moritz Moses oo Hanna gen Herta Abraham1902– 

Tên
Moritz Moses oo Hanna gen Herta Abraham
Tên Họ
Moses
Tên
Moritz
Hậu tố tên
oo Hanna gen Herta Abraham
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Ghi chú
  • Cây gia phả tương tác
  • Google Maps™
Sinh 28 Tháng Nam 1902

Sinh của con gai
#1
23 Tháng Chín 1933 ‎(Tuổi 31)‎
Bebra
Pauline Moses Vernichtungslager Sobibor - con gái

Sinh của con
#2
23 Tháng Giêng 1940 ‎(Tuổi 37)‎
Moses Moses Vernichtungslager Sobibor - con trai

Chết của vợ Tháng Sáu 1942 ‎(Tuổi 40)‎
Lublin-Sobibor
Hanna gen Herta Abraham oo Moritz Moses - Vợ

Chết của con gái Tháng Sáu 1942 ‎(Tuổi 40)‎
Vernichtungslager Sobibor
Pauline Moses Vernichtungslager Sobibor - con gái

Chết của con Tháng Sáu 1952 ‎(Tuổi 50)‎
Vernichtungslager Sobibor
Moses Moses Vernichtungslager Sobibor - con trai

Chết  
KZ Lublin-Majdanek


Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
B25614655692B244A0B6E6D756A4C600326A

Cập Nhật Hóa 31 Tháng Bảy 2007 - 08:48:43

Tổng số viếng thăm: 1052

Family navigator


Trực hệ gia đình
 Vợ
Cha; Mẹ:
 Joseph Abraham oo Pauline Plaut
 Pauline Plaut oo Joseph Abraham
Hanna gen Herta Abraham oo Moritz Moses
1904–1942
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Moses Moses Vernichtungslager Sobibor
1940–1952
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Pauline Moses Vernichtungslager Sobibor
1933–1942

Con cháu

  • Nam Moses, Moritz oo Hanna gen Herta Abraham ‎(1902–)‎ indi
    • NữAbraham, Hanna gen Herta oo Moritz Moses indifamily
      • Nam Moses, Moses Vernichtungslager Sobibor ‎(1940–1952)‎ indi
      • Nữ Moses, Pauline Vernichtungslager Sobibor ‎(1933–1942)‎ indi

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z … Không hạn chế

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z … Không hạn chế

 

Để được hỗ trợ kỹ thuật và liên hệ về thông tin Pascal Dreher
Để được hỗ trợ các câu hỏi về gia phả, xin liên lạc với Heinrich Nuhn

webtrees