
Herz Weinberg–1886
- Tên
- Herz Weinberg
- Tên Họ
- Weinberg
- Tên
- Herz
| Hôn lễ | Gella Tannenberg-Weinberg - Cho Xem Gia Đình 17 Tháng Mười Một 1841 |
| Sinh của con #1 | 10 Tháng Sáu 1843 |
| Sinh của con #2 | 31 Tháng Bảy 1845 |
| Sinh của con #3 | 6 Tháng Tư 1849 |
| Sinh của con #4 | 30 Tháng Mười 1856 |
| Sinh của con #5 | 30 Tháng Mười 1856 |
| Sinh của con #6 | 12 Tháng Giêng 1859 |
| Chết của anh /em trai | 9 Tháng Mười Một 1863 |
| An táng anh/ em trai | 11 Tháng Mười Một 1863 |
| Chết của anh /em trai | 16 Tháng Bảy 1869 |
| An táng anh/ em trai | 18 Tháng Bảy 1869 |
| Kết hôn của con | 4 Tháng Mười Hai 1872 |
| Chết của con | 28 Tháng Sáu 1878 |
| An táng con | 30 Tháng Sáu 1878 |
| Kết hôn của con | 25 Tháng Sáu 1879 |
| Nghề nghiệp | Viehhändler |
| Chết | 24 Tháng Nam 1886 |
| Lể An Táng | 25 Tháng Nam 1886 |
Extra information
C6A115D349B2194CA89BDFD97D90236A44AC
Tổng số viếng thăm: 1075
Family navigator
| Gia đình của cha mẹ | |
|
Raphael Israel Weinberg – |
|
|
Mindel Herzberg-Weinberg – |
|
|
Israel Raphael Weinberg –1863 |
|
|
Moses Weinberg –1869 |
|
|
Herz Weinberg –1886 |
| Trực hệ gia đình | |
|
Gella Tannenberg-Weinberg – |
|
|
Israel Weinberg 1849– |
|
|
Abraham Weinberg 1856– |
|
|
Salman Weinberg Salomon 1859–1931 |
|
|
Raphael Weinberg 1843– |
|
|
Jonas Weinberg 1845–1878 |
|
|
Joseph Weinberg 1856– |
|

Weinberg, Herz (–
Tannenberg-Weinberg, Gella (Hôn lễ 1841)

