Schenklengsfeld ‎[Datensatz: Nuhn]‎
  • Đăng nhập
  • Mục yêu thích
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
    • Trang Chào Mừng
    • Bebra ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Diemerode ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Erdmannrode ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Heinebach ‎[Datensatz: Biehl]‎
    • Hohenroda ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Iba ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Nentershausen ‎[Datensatz: Biehl]‎
    • Niederaula ‎[Nuhn]‎
    • Raboldshausen ‎[Nuhn]‎
    • Rengshausen ‎[Nuhn]‎
    • Rhina ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Richelsdorf ‎[Datensatz: Biehl]‎
    • Rotenburg ‎[Datensatz: Biehl]‎
    • Schenklengsfeld ‎[Datensatz: Nuhn]‎
    • Sontra ‎[Nuhn]‎
    • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
    • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Gia Đình,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
    • Bản Báo Cáo
    • Addresses
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Occupations
    • Phả hệ
    • Related families
    • Related individuals
    • Vital records
    • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
    • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Liên hệ gia phả
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Mendel Löwenberg1870– 

Tên
Mendel Löwenberg
Tên Họ
Löwenberg
Tên
Mendel
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
  • Google Maps™
Sinh 6 Tháng Hai 1870 Nam30 Nữ22

Sinh của chị 24 Tháng Sáu 1871 ‎(Tuổi )‎
Helena Löwenberg - em gái

Chết của chị 26 Tháng Sáu 1872 ‎(Tuổi 2)‎
1 Jahr, 8 Tage alt
Helena Löwenberg - em gái

An táng của chị 27 Tháng Sáu 1872 ‎(Tuổi 2)‎
Helena Löwenberg - em gái

Chết của ông nội 4 Tháng Sáu 1873 ‎(Tuổi 3)‎
67 Jahre alt
Löb Löwenberg - ông nội

Sinh của chị 30 Tháng Bảy 1873 ‎(Tuổi 3)‎
Hanchen Löwenberg - em gái

Sinh của anh / em trai 11 Tháng Chín 1874 ‎(Tuổi 4)‎
Schenklengsfeld
Löb Levie Löwenberg - em trai

Sinh của anh / em trai 4 Tháng Bảy 1877 ‎(Tuổi 7)‎
Gußel Löwenberg - em trai

Sinh của anh / em trai 22 Tháng Chín 1878 ‎(Tuổi 8)‎
Meier Löwenberg - em trai

Sinh của anh / em trai 27 Tháng Ba 1880 ‎(Tuổi 10)‎
Hermann Löwenberg - em trai

Sinh của chị 28 Tháng Tám 1881 ‎(Tuổi 11)‎
Karoline Löwenberg - em gái


Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
9B16C7BFE69DD3428577802083BDF544E420

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Mười Một 2005 - 09:41:00

Tổng số viếng thăm: 798

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 Löb Löwenberg
 Röschen Dessauer-Löwenberg
Sander Löwenberg
1839–
 mẹ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Röschen Katz-Löwenberg
1847–
Mendel Löwenberg
1870–
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Helena Löwenberg
1871–1872
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Hanchen Löwenberg
1873–
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Löb Levie Löwenberg
1874–
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Gußel Löwenberg
1877–
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Meier Löwenberg
1878–
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Hermann Löwenberg
1880–
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Karoline Löwenberg
1881–

Con cháu

  • Nam Löwenberg, Mendel ‎(1870–)‎ indi

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ? ‎(‎ …

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ? ‎(‎ …

 

Để được hỗ trợ kỹ thuật và liên hệ về thông tin Pascal Dreher
Để được hỗ trợ các câu hỏi về gia phả, xin liên lạc với Heinrich Nuhn

webtrees